Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overacts” là số nhiều của overact — đang hiển thị từ gốc:

overact

/'ouvər'ækt/

động từ

  • cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh

v. exaggerate one's acting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...