overact
“overacting” là hiện tại phân từ của overact — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overact
/'ouvər'ækt/
động từ
- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh
v. exaggerate one's acting
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“overacting” là hiện tại phân từ của overact — đang hiển thị từ gốc:
v. exaggerate one's acting
Đang tải...