overarch
/,ouvər'ɑ:tʃ/
nội động từ
- uốn thành vòm ở trên
Biến thể từ
overarching hiện tại phân từ
overarched quá khứ
overarches ngôi 3 số ít
overarched quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be central or dominant\nv. form an arch over