overarch
“overarches” là ngôi 3 số ít của overarch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overarch
/,ouvər'ɑ:tʃ/
nội động từ
- uốn thành vòm ở trên
Định nghĩa tiếng Anh
v. be central or dominant v. form an arch over
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“overarches” là ngôi 3 số ít của overarch — đang hiển thị từ gốc:
v. be central or dominant v. form an arch over
Đang tải...