Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overarches” là ngôi 3 số ít của overarch — đang hiển thị từ gốc:

overarch

/,ouvər'ɑ:tʃ/

nội động từ

  • uốn thành vòm ở trên
Định nghĩa tiếng Anh

v. be central or dominant\nv. form an arch over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...