overbear
/,ouvə'beə/
ngoại động từ overbore; overborn; overborne
- đè xuống, nén xuống
- đàn áp, áp bức
- nặng hơn, quan trọng hơn
Biến thể từ
overbears ngôi 3 số ít
overbearing hiện tại phân từ
overbore quá khứ
overborne quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. overcome\nv. bear too much