Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overbear

/,ouvə'beə/

ngoại động từ overbore; overborn; overborne

  • đè xuống, nén xuống
  • đàn áp, áp bức
  • nặng hơn, quan trọng hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. overcome\nv. bear too much

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...