overboil
“overboiling” là hiện tại phân từ của overboil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overboil
/'ouvə'bɔil/
nội động từ
- quá sôi
ngoại động từ
- đun quá sôi
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“overboiling” là hiện tại phân từ của overboil — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...