Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcall

/'ouvə'kɔ:l/

“overcalls” là số nhiều của overcall — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ overcalls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcall

/'ouvə'kɔ:l/

ngoại động từ

  • xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overbid)
Định nghĩa tiếng Anh

n (bridge) a bid that is higher than your opponent's bid (especially when your partner has not bid at all and your bid exceeds the value of your hand)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...