overcook
//
* động từ- nấu quá lâu, nấu quá chín
Biến thể từ
overcooked quá khứ phân từ
overcooked quá khứ
overcooking hiện tại phân từ
overcooks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. cook too long