overcook
“overcooks” là ngôi 3 số ít của overcook — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcook
//
* động từ- nấu quá lâu, nấu quá chín
Định nghĩa tiếng Anh
v. cook too long
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“overcooks” là ngôi 3 số ít của overcook — đang hiển thị từ gốc:
v. cook too long
Đang tải...