Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overcooks” là ngôi 3 số ít của overcook — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20647

overcook

//

* động từ
  • nấu quá lâu, nấu quá chín
Định nghĩa tiếng Anh

v. cook too long

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...