Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overdo

/'ouvə'du:/ Collins ★ phổ biến #14137

“overdoes” là ngôi 3 số ít của overdo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overdo

/'ouvə'du:/

ngoại động từ overdid, overdone

  • làm quá trớn, làm quá
  • làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng
    • he overdid his apology: anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng
  • làm mệt phờ
  • nấu quá nhừ

nội động từ

  • làm quá
Định nghĩa tiếng Anh

v. do something to an excessive degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...