overdose
/'ouvədous/ GRECollins ★ phổ biến #13149
“overdosed” là quá khứ của overdose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quá liều
danh từ
“An overdose can be fatal.”Quá liều có thể gây tử vong.
Biến thể từ
overdoses số nhiều
overdosing hiện tại phân từ
overdosed quá khứ
overdosed quá khứ phân từ
overdoses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overdose
/'ouvədous/
danh từ
- liều quá mức
ngoại động từ
- cho quá liều
Định nghĩa tiếng Anh
v. dose too heavily