overestimate
/'ouvər'estimit/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12942
Nghĩa thường dùng
đánh giá quá cao
động từ
“Don't overestimate your abilities.”Đừng đánh giá quá cao khả năng của bạn.
Biến thể từ
overestimated quá khứ phân từ
overestimated quá khứ
overestimating hiện tại phân từ
overestimates ngôi 3 số ít
overestimates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overestimate
/'ouvər'estimit/
danh từ
- sự đánh giá quá cao['ouvər'estimeit]
ngoại động từ
- đánh giá quá cao
Định nghĩa tiếng Anh
n. an appraisal that is too high n. a calculation that results in an estimate that is too high v. make too high an estimate of