Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12942

overestimate

/'ouvər'estimit/

danh từ

  • sự đánh giá quá cao['ouvər'estimeit]

ngoại động từ

  • đánh giá quá cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appraisal that is too high\nn. a calculation that results in an estimate that is too high\nv. make too high an estimate of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...