Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overestimate

/'ouvər'estimit/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12942

“overestimating” là hiện tại phân từ của overestimate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh giá quá cao động từ

“Don't overestimate your abilities.”Đừng đánh giá quá cao khả năng của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overestimate

/'ouvər'estimit/

danh từ

  • sự đánh giá quá cao['ouvər'estimeit]

ngoại động từ

  • đánh giá quá cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appraisal that is too high n. a calculation that results in an estimate that is too high v. make too high an estimate of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...