Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #8536

overhear

/,ouvə'hiə/

ngoại động từ overhead

  • nghe lỏm; nghe trộm
Định nghĩa tiếng Anh

v hear, usually without the knowledge of the speakers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...