Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overhearing” là hiện tại phân từ của overhear — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #8536

overhear

/,ouvə'hiə/

ngoại động từ overhead

  • nghe lỏm; nghe trộm
Định nghĩa tiếng Anh

v hear, usually without the knowledge of the speakers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...