Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overlap

/.әuvә'læp/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8870

“overlaps” là số nhiều của overlap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chồng chéo, trùng động từ

“Their responsibilities overlap somewhat.”Trách nhiệm của họ phần nào chồng chéo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overlap

//

  • phủ lên, che khuất, sự đề (lấn) lên nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a representation of common ground between theories or phenomena n. the property of partial coincidence in time v. coincide partially or wholly v. extend over and cover a part of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...