Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overman

/'ouvəmæn/

danh từ

  • người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo
  • trọng tài
  • người đốc công, người cai thợ
  • siêu nhân

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...