Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overnice

/'ouvə'nais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overnice

/'ouvə'nais/

tính từ

  • quá khó tính; quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

s excessively fastidious and easily disgusted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...