overpower
/,ouvə'pauə/
ngoại động từ
- áp đảo, chế ngự
- khuất phục
- làm mê mẩn; làm say (rượu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cung cấp nhiều điện quá cho
Biến thể từ
overpowering hiện tại phân từ
overpowered quá khứ phân từ
overpowered quá khứ
overpowers ngôi 3 số ít
overpowers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. overcome by superior force