overrate
/'ouvə'reit/ phổ biến #29696
“overrating” là hiện tại phân từ của overrate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overrated quá khứ phân từ
overrating hiện tại phân từ
overrates ngôi 3 số ít
overrated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overrate
/'ouvə'reit/
ngoại động từ
- đánh giá quá cao
Định nghĩa tiếng Anh
v make too high an estimate of