Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “overregulated” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
regulateđiều chỉnh, quản lý Xem từ gốc112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
regulateđiều chỉnh, quản lý Xem từ gốcĐang tải...