Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3384

regulate

/'regjuleit/

ngoại động từ

  • điều chỉnh, sửa lại cho đúng
    • to regulate a machine: điều chỉnh một cái máy
    • to regulate a watch: sửa lại đồng hồ cho đúng
  • sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc...)
  • điều hoà
    • to regulate one's expenditures: điều hoà sự chi tiêu
Đồng nghĩa controlgovernmanage
Định nghĩa tiếng Anh

v. fix or adjust the time, amount, degree, or rate of\nv. bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...