Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9531

overshadow

/,ouvə'ʃædou/

ngoại động từ

  • che bóng, che mắt
  • làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)
Định nghĩa tiếng Anh

v. be greater in significance than\nv. cast a shadow upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...