overshadow
/,ouvə'ʃædou/
ngoại động từ
- che bóng, che mắt
- làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)
Biến thể từ
overshadowed quá khứ phân từ
overshadowed quá khứ
overshadows ngôi 3 số ít
overshadowing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be greater in significance than\nv. cast a shadow upon