Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overshadow

/,ouvə'ʃædou/ GRECollins ★ phổ biến #9531

“overshadowed” là quá khứ phân từ của overshadow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm lu mờ, phủ bóng động từ

“The scandal overshadowed the company's strong financial results.”Bê bối đã làm lu mờ kết quả tài chính mạnh mẽ của công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overshadow

/,ouvə'ʃædou/

ngoại động từ

  • che bóng, che mắt
  • làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)
Định nghĩa tiếng Anh

v. be greater in significance than v. cast a shadow upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...