overshadow
“overshadows” là ngôi 3 số ít của overshadow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The scandal overshadowed the company's strong financial results.”Bê bối đã làm lu mờ kết quả tài chính mạnh mẽ của công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overshadow
/,ouvə'ʃædou/
ngoại động từ
- che bóng, che mắt
- làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)
Định nghĩa tiếng Anh
v. be greater in significance than v. cast a shadow upon