Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oversimplify

/'ouvə'simplifai/ phổ biến #20434

“oversimplifies” là ngôi 3 số ít của oversimplify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oversimplify

/'ouvə'simplifai/

ngoại động từ

  • quá giản đơn hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. simplify to an excessive degree v. make too simple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...