oversimplify
/'ouvə'simplifai/ phổ biến #20434
“oversimplifying” là hiện tại phân từ của oversimplify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
oversimplifies ngôi 3 số ít
oversimplified quá khứ phân từ
oversimplifying hiện tại phân từ
oversimplified quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversimplify
/'ouvə'simplifai/
ngoại động từ
- quá giản đơn hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. simplify to an excessive degree v. make too simple