Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20434

oversimplify

/'ouvə'simplifai/

ngoại động từ

  • quá giản đơn hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. simplify to an excessive degree\nv. make too simple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...