oversleep
/'ouvə'sli:p/ phổ biến #37882
“oversleeps” là ngôi 3 số ít của oversleep — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngủ quên, ngủ quá giờ
động từ
“I overslept this morning and missed the first class.”Sáng nay mình ngủ quên nên lỡ tiết học đầu tiên.
Biến thể từ
oversleeping hiện tại phân từ
oversleeps ngôi 3 số ít
overslept quá khứ
overslept quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversleep
/'ouvə'sli:p/
động từ overslept
- ngủ quá giờ, ngủ quá giấc
Định nghĩa tiếng Anh
v. sleep longer than intended