Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overspends” là ngôi 3 số ít của overspend — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26628

overspend

/'ouvə'spend/

động từ overspent

  • tiêu quá khả năng mình ((cũng) to overspend oneself)
Định nghĩa tiếng Anh

v. spend more than available of (a budget)\nv. spend at a high rate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...