overstep
/'ouvə'step/
ngoại động từ
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Biến thể từ
overstepped quá khứ phân từ
overstepped quá khứ
overstepping hiện tại phân từ
oversteps ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v pass beyond (limits or boundaries)\nv be superior or better than some standard