Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstep

/'ouvə'step/ phổ biến #19831

“overstepping” là hiện tại phân từ của overstep — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overstep

/'ouvə'step/

ngoại động từ

  • đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v pass beyond (limits or boundaries) v be superior or better than some standard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...