Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overstepping” là hiện tại phân từ của overstep — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19831

overstep

/'ouvə'step/

ngoại động từ

  • đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v pass beyond (limits or boundaries)\nv be superior or better than some standard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...