overstock
/'ouvə'stɔk/ phổ biến #38397
“overstocked” là quá khứ phân từ của overstock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhập quá nhiều hàng; tình trạng dư hàng
v./n.
“We overstocked on winter items and must discount them now.”Chúng tôi đã nhập quá nhiều hàng mùa đông và phải giảm giá chúng ngay bây giờ.
Biến thể từ
overstocking hiện tại phân từ
overstocked quá khứ phân từ
overstocks số nhiều
overstocked quá khứ
overstocks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overstock
/'ouvə'stɔk/
danh từ
- sự tích trữ quá nhiều
- lượng tích trữ quá nhiều
ngoại động từ
- tích trữ quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. stock excessively