Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstock

/'ouvə'stɔk/ phổ biến #38397

“overstocks” là số nhiều của overstock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhập quá nhiều hàng; tình trạng dư hàng v./n.

“We overst­ocked on winter items and must discount them now.”Chúng tôi đã nhập quá nhiều hàng mùa đông và phải giảm giá chúng ngay bây giờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overstock

/'ouvə'stɔk/

danh từ

  • sự tích trữ quá nhiều
  • lượng tích trữ quá nhiều

ngoại động từ

  • tích trữ quá nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v. stock excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...