Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstress

/'әuvә'stres/ phổ biến #33147

“overstressed” là quá khứ phân từ của overstress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overstress

//

* ngoại động từ
  • chịu ứng suất quá lớn* danh từ
  • (kỹ thuật) ứng suất dư
  • sự quá ứng suất
Định nghĩa tiếng Anh

v place special or excessive emphasis on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...