overstress
/'әuvә'stres/ phổ biến #33147
“overstressing” là hiện tại phân từ của overstress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overstress
//
* ngoại động từ- chịu ứng suất quá lớn* danh từ
- (kỹ thuật) ứng suất dư
- sự quá ứng suất
Định nghĩa tiếng Anh
v place special or excessive emphasis on