Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27890

overstuff

/'ouvə'stʌf/

ngoại động từ

  • nhét quá đầy (va li...)
  • bọc thật dày (ghế...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. stuff too much

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...