overstuff
/'ouvə'stʌf/ phổ biến #27890
Biến thể từ
overstuffed quá khứ
overstuffing hiện tại phân từ
overstuffs ngôi 3 số ít
overstuffed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overstuff
/'ouvə'stʌf/
ngoại động từ
- nhét quá đầy (va li...)
- bọc thật dày (ghế...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. stuff too much