Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overstuffs” là ngôi 3 số ít của overstuff — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27890

overstuff

/'ouvə'stʌf/

ngoại động từ

  • nhét quá đầy (va li...)
  • bọc thật dày (ghế...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. stuff too much

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...