Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtake

/,ouvə'teikn/ IELTSCollins ★★ phổ biến #8889

“overtakes” là ngôi 3 số ít của overtake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt (xe khác đang đi phía trước) động từ

“Never overtake another car on a bend.”Đừng bao giờ vượt xe khác ở khúc cua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtake

/,ouvə'teikn/

ngoại động từ overtook; overtaken

  • bắt kịp, vượt
  • xảy đến bất thình lình cho (ai)

nội động từ

  • vượt
    • never overtake on a curve: không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc

thành ngữ

  1. to be overtaken in drink
    • say rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v. catch up with and possibly overtake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...