overtake
“overtaking” là hiện tại phân từ của overtake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Never overtake another car on a bend.”Đừng bao giờ vượt xe khác ở khúc cua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overtake
/,ouvə'teikn/
ngoại động từ overtook; overtaken
- bắt kịp, vượt
- xảy đến bất thình lình cho (ai)
nội động từ
- vượt
- never overtake on a curve: không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc
thành ngữ
- to be overtaken in drink
- say rượu
Định nghĩa tiếng Anh
v. catch up with and possibly overtake