Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overtaking” là hiện tại phân từ của overtake — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #8889

overtake

/,ouvə'teikn/

ngoại động từ overtook; overtaken

  • bắt kịp, vượt
  • xảy đến bất thình lình cho (ai)

nội động từ

  • vượt
    • never overtake on a curve: không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc

thành ngữ

  1. to be overtaken in drink
    • say rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v. catch up with and possibly overtake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...