overthrow
/'ouvəθrou/
danh từ
- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
- sự đánh bại hoàn toàn
ngoại động từ overthrew; overthrown
- lật đổ, phá đổ, đạp đổ
- đánh bại hoàn toàn
Biến thể từ
overthrown quá khứ phân từ
overthrowing hiện tại phân từ
overthrows ngôi 3 số ít
overthrows số nhiều
overthrew quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the termination of a ruler or institution (especially by force)\nv. cause the downfall of; of rulers