Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8555

overthrow

/'ouvəθrou/

danh từ

  • sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
  • sự đánh bại hoàn toàn

ngoại động từ overthrew; overthrown

  • lật đổ, phá đổ, đạp đổ
  • đánh bại hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the termination of a ruler or institution (especially by force)\nv. cause the downfall of; of rulers

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...