overthrow
/'ouvəθrou/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8555
“overthrowing” là hiện tại phân từ của overthrow — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overthrown quá khứ phân từ
overthrowing hiện tại phân từ
overthrows ngôi 3 số ít
overthrows số nhiều
overthrew quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overthrow
/'ouvəθrou/
danh từ
- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
- sự đánh bại hoàn toàn
ngoại động từ overthrew; overthrown
- lật đổ, phá đổ, đạp đổ
- đánh bại hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the termination of a ruler or institution (especially by force) v. cause the downfall of; of rulers