Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overthrow

/'ouvəθrou/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8555

“overthrows” là ngôi 3 số ít của overthrow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overthrow

/'ouvəθrou/

danh từ

  • sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
  • sự đánh bại hoàn toàn

ngoại động từ overthrew; overthrown

  • lật đổ, phá đổ, đạp đổ
  • đánh bại hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the termination of a ruler or institution (especially by force) v. cause the downfall of; of rulers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...