overtire
/'ouvə'taiə/ TOEFL phổ biến #37567
“overtiring” là hiện tại phân từ của overtire — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overtired quá khứ phân từ
overtired quá khứ
overtiring hiện tại phân từ
overtires ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overtire
/'ouvə'taiə/
ngoại động từ
- bắt làm việc quá mệt
Định nghĩa tiếng Anh
v. tire excessively