overtly
/'әuvә:tly. әu'vә:tly/ phổ biến #12657
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overtly
//
* phó từ- công khai, không úp mở
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an overt manner
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an overt manner
Đang tải...