Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtop

/'ouvə'tɔp/ phổ biến #33108

“overtopped” là quá khứ phân từ của overtop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtop

/'ouvə'tɔp/

ngoại động từ

  • cao hơn, trở nên cao hơn
  • vượt trội hơn
  • có quyền hạn cao; có ưu tiên hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v look down on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...