Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtrain

/,ouvə'trein/

“overtraining” là hiện tại phân từ của overtrain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtrain

/,ouvə'trein/

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...