Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ovine

/'ouvain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ovine

/'ouvain/

tính từ

  • (thuộc) cừu; như cừu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to or of the nature of or characteristic of a sheep or sheep

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...