owlet
/'aulit/ phổ biến #40684
Biến thể từ
owlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owlet
/'aulit/
danh từ
- (động vật học) cú
- cú con
Định nghĩa tiếng Anh
n. young owl