owl
/aul/ GRECollins ★★ phổ biến #5953
“owls” là số nhiều của owl — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cú
danh từ
“The owl hoots at night when it is hunting.”Cú kêu vào ban đêm khi nó đi săn.
Biến thể từ
owls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owl
/aul/
danh từ
- (động vật học) con cú
- người có vẻ nghiêm nghị; người có vẻ quạu cọ
- (nghĩa bóng) người hay đi đêm
thành ngữ
- to fly with the owl
- hay ăn đêm, hay đi đêm
- owls to Athens
- việc thừa, củi chở về rừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. nocturnal bird of prey with hawk-like beak and claws and large head with front-facing eyes